chestnut blight

chestnut blight

The chestnut blight has devastated the once-mighty chestnut forests.

Định nghĩa
  • Danh từ: Bệnh bạc hạt dẻ (chestnut blight) một loại bệnh thực vật gây hại cho cây hạt dẻ Mỹ, do nấm gây ra. Bệnh này làm cho vỏ cây bị loét, chảy nhựa, cuối cùng làm cây chết dần.
dụ sử dụng
  • (Bệnh bạc hạt dẻ đã tàn phá gần như toàn bộ cây hạt dẻ Mỹ ở miền đông Hoa Kỳ.)
  • (Các nhà khoa học đang cố gắng tìm cách kiểm soát bệnh bạc hạt dẻ bằng cách đưa vào một loại virus làm suy yếu nấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be infected with chestnut blight": bị nhiễm bệnh bạc hạt dẻ.
    • Many old chestnut trees are infected with chestnut blight and show signs of decay. (Nhiều cây hạt dẻ già bị nhiễm bệnh bạc hạt dẻ dấu hiệu mục nát.)
  • "resistant to chestnut blight": kháng bệnh bạc hạt dẻ.
    • Breeding programs aim to develop chestnut trees that are resistant to chestnut blight. (Các chương trình lai tạo nhằm phát triển cây hạt dẻ khả năng kháng bệnh bạc hạt dẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Blight (n): bệnh tàn lụi (nói chung, do nấm hoặc vi khuẩn gây ra).
    • Potato blight caused the Irish Potato Famine. (Bệnh tàn lụi khoai tây đã gây ra nạn đói khoai tây ở Ireland.)
  • Chestnut (n): cây hạt dẻ, quả hạt dẻ.
    • Roasted chestnuts are a popular winter snack. (Hạt dẻ rang món ăn vặt phổ biến vào mùa đông.)
Từ đồng nghĩa
  • Bệnh loét vỏ hạt dẻ: (tên gọi khác, mô tả triệu chứng chính).
  • Bệnh nấm hạt dẻ: (tên gọi dựa trên tác nhân gây bệnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To wipe out: tiêu diệt hoàn toàn.
    • Chestnut blight has wiped out billions of chestnut trees. (Bệnh bạc hạt dẻ đã tiêu diệt hàng tỷ cây hạt dẻ.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "chestnut blight".